Anh Khoa

Bảng giá lắp đặt điện gia dụng

· Anh Khoa

Đơn vị: VNĐ · Giá áp dụng cho công việc trong điều kiện tiêu chuẩn.
Thiết bị chính và vật tư phát sinh được báo riêng trước khi thực hiện.


01 · LẮP ĐẶT / THAY THẾ THIẾT BỊ

Hạng mụcĐơn vịGiáPhạm vi tiêu chuẩn
Thay công tắccái110.000đThay thiết bị tại vị trí có sẵn, không đi lại dây
Thay ổ cắmcái110.000đThay thiết bị tại vị trí có sẵn, không đi lại dây
Lắp ổ cắm / công tắc nổicái160.000đĐấu nối tại vị trí có sẵn
Lắp ổ cắm âm tườngcái200.000đĐế âm và đấu nối cơ bản
Thay bóng đèncái90.000đVị trí có sẵn dây / đui
Lắp đèn LED âm trầncái110.000đCó sẵn lỗ khoét và dây chờ
Lắp đèn ốp trầncái160.000đCó sẵn điểm điện
Thay MCB / CBcái130.000đTủ điện có sẵn vị trí lắp
Lắp RCBOcái260.000đTủ điện có sẵn vị trí lắp
Lắp quạt trầncái320.000đCó sẵn điểm treo đạt yêu cầu
Lắp máy nước nóngbộ380.000đĐiện và đường nước đã chờ sẵn

02 · SỬA CHỮA / KIỂM TRA

Hạng mụcĐơn vịGiáPhạm vi tiêu chuẩn
Dò chập điện cơ bảnlần300.000đKiểm tra và xác định lỗi trong phạm vi thông thường
Kiểm tra hệ thống điệnlần800.000đKiểm tra tổng quan, đo kiểm nhiều mạch
Dò chập âm tườnglần1.500.000đTruy tìm tuyến dây / vị trí lỗi cần khảo sát
Lắp tủ điện nhỏbộ450.000đLắp đặt tủ dân dụng cơ bản

03 · ĐI DÂY

Hạng mụcĐơn vịGiá côngGhi chú
Đi dây điện nổim60.000đ/mChưa gồm dây và ống / nẹp
Đi dây điện âmm120.000đ/mChưa gồm dây và ống
Kéo thêm đường điện mớimBáo giáKhảo sát theo thực tế
Cải tạo / di dời điểm điệnđiểmBáo giáTùy hiện trạng

04 · CÔNG TỐI THIỂU

150.000đ / lần

Áp dụng cho các công việc nhỏ, thời gian thi công ngắn hoặc không đạt mức giá của một hạng mục riêng lẻ.


05 · VẬT TƯ & THIẾT BỊ

Đã bao gồm trong giá công

Các vật tư phụ thông dụng với số lượng cơ bản, phục vụ trực tiếp cho việc lắp đặt, như:

Chưa bao gồm

Thiết bị và vật tư có thể lựa chọn theo thương hiệu, model và ngân sách. Giá được báo trước khi mua hoặc lắp đặt.


06 · PHỤ PHÍ & PHÁT SINH

Trường hợpCách tính
Đục tường / khoan bê tôngBáo trước theo thực tế
Đi dây âm tường phức tạpBáo trước theo khối lượng
Làm việc trên cao cần thiết bị chuyên dụngBáo trước
Gia cố móc quạt / kết cấu treoBáo trước
Di dời vị trí ổ cắm / công tắc / đènBáo trước
Thay đổi hoặc sửa chữa đường dây cũBáo trước
Phát sinh ngoài phạm vi ban đầuChỉ thực hiện sau khi khách đồng ý

Không tự ý phát sinh chi phí. Mọi phần việc ngoài phạm vi tiêu chuẩn đều được báo trước.


07 · QUY ĐỊNH BÁO GIÁ

Giá niêm yết là giá công trong điều kiện tiêu chuẩn.

Điều kiện tiêu chuẩn gồm:

Trường hợp thực tế khác điều kiện trên, kỹ thuật viên sẽ khảo sát và báo giá trước khi thực hiện.


08 · NGUYÊN TẮC THI CÔNG

Kiểm tra → Báo giá → Khách đồng ý → Thi công

Không tự ý thay thiết bị, kéo dây hoặc thực hiện hạng mục phát sinh khi chưa được khách hàng đồng ý.

Đối với các công việc liên quan đến an toàn điện, kỹ thuật viên có quyền đề xuất phương án xử lý an toàn hơn khi phát hiện hiện trạng không phù hợp.


09 · LƯU Ý


10 · BẢNG GIÁ NHANH

Hạng mụcGiá
Công tối thiểu150.000đ
Thay công tắc110.000đ
Thay ổ cắm110.000đ
Lắp ổ cắm / công tắc nổi160.000đ
Lắp ổ cắm âm200.000đ
Thay bóng đèn90.000đ
Lắp LED âm trần110.000đ
Lắp đèn ốp trần160.000đ
Thay MCB130.000đ
Lắp RCBO260.000đ
Lắp quạt trần320.000đ
Lắp máy nước nóng380.000đ
Dò chập cơ bản300.000đ
Kiểm tra hệ thống điện800.000đ
Dò chập âm tường1.500.000đ
Đi dây nổi60.000đ/m
Đi dây âm120.000đ/m

Bảng giá tham khảo · Vui lòng gửi hình ảnh hiện trạng để được báo giá chính xác trước khi thi công.

Reply to this post by email ↪